Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
diving-bell




diving-bell
['daiviηbel]
danh từ
thiết bị hình chuông cung cấp dưỡng khí cho thợ lặn


/'daiviɳbel/

danh từ
thùng thợ lặn

Related search result for "diving-bell"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.