Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
domestic sheep


noun
any of various breeds raised for wool or edible meat or skin
Syn:
Ovis aries
Hypernyms:
sheep
Hyponyms:
Cotswold, Hampshire, Hampshire down, Lincoln, Exmoor,
Cheviot, broadtail, caracul, karakul, longwool, merino,
merino sheep, Rambouillet
Member Holonyms:
Ovis, genus Ovis
Part Meronyms:
mouton, mutton, lamb


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.