Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
drugging


noun
the administration of a sedative agent or drug (Freq. 1)
Syn:
sedation
Derivationally related forms:
drug, sedate (for: sedation)
Hypernyms:
administration, giving medication


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.