Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
enzyme




enzyme
['enzaim]
danh từ
(hoá học), (sinh vật học) Enzim


/'enzaim/

danh từ
(hoá học), (sinh vật học) Enzim

Related search result for "enzyme"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.