Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
fairway




fairway
['feəwei]
danh từ
kênh đào cho tàu bè đi lại (vào sông, vào cửa biển)
(thể dục,thể thao) đường lăn bóng (sân đánh gôn)


/'feəwei/

danh từ
luồng nước (cho tàu bè đi lại được); kênh đào cho tàu bè đi lại (vào sông, vào cửa biển)
(thể dục,thể thao) đường lăn bóng (sân đánh gôn)

Related search result for "fairway"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.