Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
fence-time




fence-time
['fenstaim]
Cách viết khác:
fence-season
['fens,si:zn]
như fence-season


/'fens,si:zn/ (fence-month) /'fensmʌnθ/ (fence-time) /'fenstaim/
month) /'fensmʌnθ/ (fence-time) /'fenstaim/

danh từ
mùa cấm săn bắn; mùa cấm câu

Related search result for "fence-time"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.