Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
fimbriate




fimbriate
['fimbrieit]
Cách viết khác:
fimbriated
['fimbrieitid]
tính từ
(sinh vật học) có lông ở rìa


/'fimbrieit/ (fimbriated) /'fimbrieitid/

tính từ
(sinh vật học) có lông ở rìa

Related search result for "fimbriate"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.