Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
gritstone




gritstone
['gritstoun]
danh từ
(địa lý,địa chất) cát kết hạt thô


/'gritstoun/

danh từ
(địa lý,ddịa chất) cát kết hạt thô

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.