Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
brae


brae [brae braes] BrE [breɪ] NAmE [breɪ] noun (ScotE)
(often in place names)a steep slope or hill

Word Origin:
Middle English: from Old Norse brá ‘eyelash’. Compare with ↑brow, in which a similar sense development occurred.

Related search result for "brae"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.