Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
deposit account


deˈposit account [deposit account] BrE NAmE noun (BrE)
a type of account at a bank or ↑building society that pays interest on money that is left in it
compare current account

Related search result for "deposit account"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.