Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
exclusiveness


ex·clu·sive·ness BrE [ɪkˈskluːsɪvnəs] ; NAmE [ɪkˈskluːsɪvnəs] noun uncountable
Main entry:exclusivederived

▼ Từ liên quan / Related words
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.