Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
grandson



grand·son [grandson grandsons] BrE [ˈɡrænsʌn] NAmE [ˈɡrænsʌn] noun
a son of your son or daughter
compare granddaughter

Related search result for "grandson"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.