Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
headless


head·less [headless] BrE [ˈhedləs] NAmE [ˈhedləs] adjective usually before noun
without a head
a headless body/corpse
Idiom:run around like a headless chicken

Related search result for "headless"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.