Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
indirectly


in·dir·ect·ly BrE NAmE adverb
The new law will affect us all, directly or indirectly.
Main entry:indirectderived

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "indirectly"
  • Words contain "indirectly" in its definition in Vietnamese - English dictionary: 
    đánh tiếng chửi
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.