Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
landowner


land·owner [landowner landowners] BrE [ˈlændəʊnə(r)] NAmE [ˈlændoʊnər] noun
a person who owns land, especially a large area of land
Derived Words:landownership landowning
See also:landowning

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "landowner"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.