Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
leasing


leas·ing BrE [liːsɪŋ] ; NAmE [liːsɪŋ] noun uncountable
car leasing
a leasing company
Main entry:leasederived

Related search result for "leasing"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.