Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
licking




licking
['likiη]
danh từ
sự liếm; cái liếm
sự đánh bại
to get a licking
bị đánh bại


/'likiɳ/

danh từ
sự liếm; cái liếm
sự đánh bại
to get a licking bị đánh bại

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "licking"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.