Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
mattins


mat·tins [mattins] BrE NAmE noun uncountable
= matins

Related search result for "mattins"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.