Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
off year


ˈoff year 7 [off year off-year] BrE NAmE noun (US)
a year in which there are no important elections, especially no election for president
Derived Word:off-year

Related search result for "off year"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.