Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
oiliness


oili·ness BrE [ˈɔɪlinəs] ; NAmE [ˈɔɪlinəs] noun uncountable
Main entry:oilyderived

▼ Từ liên quan / Related words
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.