Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
prickly heat


ˌprickly ˈheat f9 [prickly heat] BrE NAmE noun uncountable
a skin condition, common in hot countries, that causes small red spots that ↑itch

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "prickly heat"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.