Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
processing


pro·cess·ing f2000 BrE NAmE noun uncountable
a course on colour photography and processing
the food processing industry
Main entry:processderived

Related search result for "processing"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.