Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
silver-tongued


ˌsilver-ˈtongued BrE NAmE adjective
Main entry:silver tonguederived

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "silver-tongued"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.