Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
soft-boiled


ˌsoft-ˈboiled [soft-boiled] BrE NAmE adjective
(of eggs)boiled for a short time so that the ↑yolk is still soft or liquid
compare hard-boiled

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "soft-boiled"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.