Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
soothing


sooth·ing BrE [suːðɪŋ] ; NAmE [suːðɪŋ] adjective
a soothing voice/lotion
Main entry:soothederived

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "soothe"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.