Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
stuffiness


stuffi·ness BrE [ˈstʌfinəs] ; NAmE [ˈstʌfinəs] noun uncountable
Main entry:stuffyderived

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "stuffiness"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.