Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
tautly


taut·ly BrE [tɔːtli] ; NAmE [tɔːtli] adverb
Main entry:tautderived

Related search result for "tautly"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.