Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
under canvas


under ˈcanvas idiom
in a tent
They spent the night under canvas.
Main entry:canvasidiom

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.