Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
wavy



wavy [wavy wavier waviest] BrE [ˈweɪvi] NAmE [ˈweɪvi] adjective (wavi·er, wavi·est)
having curves; not straight
brown wavy hair
a pattern of wavy lines

Example Bank:
her dark, naturally wavy hair

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "wavy"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.