Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
coca


coca 7 [coca cocas] BrE [ˈkəʊkə] NAmE [ˈkoʊkə] noun uncountable
a tropical bush whose leaves are used to make the drug ↑cocaine

Word Origin:
late 16th cent.: from Spanish, from Aymara kuka or Quechua koka.

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "coca"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.