Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
drawn-out


ˌdrawn-ˈout 7 [drawn-out] BrE NAmE adjective
= long-drawn-out

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "drawn-out"
  • Words contain "drawn-out" in its definition in Vietnamese - English dictionary: 
    giua hục hặc huề
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.