Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
drive-time


ˈdrive-time BrE NAmE adjective
a drive-time radio show
Main entry:drive timederived

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.