Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
floor show


ˈfloor show [floor show floor shows] BrE NAmE noun
a series of performances by singers, dancers, etc. at a restaurant or club

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "floor show"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.