Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
hard-boiled


ˌhard-ˈboiled [hard-boiled] BrE NAmE adjective
1. (of an egg)boiled until the inside is hard
compare soft-boiled
2. (of people)not showing much emotion

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "hard-boiled"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.