Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
hater


hater [hater haters] BrE [heɪtə(r)] ; NAmE [heɪtər] noun
I'm not a woman hater, I just don't like Joan.
Main entry:hatederived

Related search result for "hater"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.