Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
idleness


idle·ness BrE [ˈaɪdlnəs] ; NAmE [ˈaɪdlnəs] noun uncountable
After a period of enforced idleness, she found a new job.
Main entry:idlederived

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "idleness"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.