Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
ill-timed


ˌill-ˈtimed [ill-timed] BrE NAmE adjective
done or happening at the wrong time
an ill-timed visit
Her speech was naive and ill-timed.
Opp: well timed

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "ill-timed"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.