Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
lawn tennis


ˌlawn ˈtennis [lawn tennis] BrE NAmE noun uncountable (formal)
= tennis

Related search result for "lawn tennis"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.