Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
meanly


mean·ly BrE [miːnli] ; NAmE [miːnli] adjective
Main entry:meanderived

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "meanly"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.