Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
pinny


pinny f16 [pinny pinnies] BrE [ˈpɪni] NAmE [ˈpɪni] noun (pl. pinnies)(BrE, informal) = pinafore


Word Origin:
mid 19th cent.: abbreviation.

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "pinny"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.