Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
sea mile


ˈsea mile [sea mile] BrE NAmE noun
= nautical mile

Related search result for "sea mile"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.