Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
separateness


sep·ar·ate·ness f61 noun uncountable, singular
Japan's long-standing sense of separateness and uniqueness
Main entry:separatederived

▼ Từ liên quan / Related words
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.