Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
unexpressed


un·ex·pressed f28 [unexpressed] BrE [ˌʌnɪkˈsprest] NAmE [ˌʌnɪkˈsprest] adjective
(of a thought, a feeling or an idea)not shown or made known in words, looks or actions; not expressed

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "unexpressed"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.