Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
unuttered




unuttered
[,ʌn'ʌtəd]
tính từ
không thốt ra, không phát ra
không nói ra, không phát biểu, không bày tỏ


/' n' t d/

tính từ
không thốt ra, không phát ra
không nói ra, không phát biểu, không bày tỏ

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "unuttered"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.