Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
wiry


wiry [wiry wirier wiriest] BrE [ˈwaɪəri] NAmE [ˈwaɪəri] adjective (wiri·er, wiri·est)
1. (of a person)thin but strong
Syn: sinewy
a wiry little man
2. (of hair, plants, etc.)stiff and strong; like wire

Related search result for "wiry"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.