Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh Việt 4in1 - English Vietnamese 4 in 1 Dictionary
slipperiness



See main entry: ↑slippery

slipperinesshu
['slipərinis]
danh từ
tính chất trơn (của đất)
sự dễ tuột, sự khó nắm, sự gió giữ
tính khó xử, tính tế nhị (của một vấn đề)
(nghĩa bóng) sự không thể tin cậy được; tính quay quắt; tính láu cá


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "slipperiness"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.