Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
alabaster



I - noun
1. a compact fine-textured, usually white gypsum used for carving (Freq. 2)
Hypernyms:
gypsum
2. a hard compact kind of calcite
Syn:
oriental alabaster, onyx marble, Mexican onyx
Hypernyms:
calcite
3. a very light white
Hypernyms:
white, whiteness

II - adjective
of or resembling alabaster
- alabaster statue
Syn:
alabastrine
Pertains to noun:
alabaster (for: alabastrine)

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.