Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
chambermaid


noun
a maid who is employed to clean and care for bedrooms (now primarily in hotels) (Freq. 2)
Syn:
fille de chambre
Hypernyms:
maid, maidservant, housemaid, amah


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.