Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
maid



noun
1. a female domestic (Freq. 13)
Syn:
maidservant, housemaid, amah
Hypernyms:
domestic, domestic help, house servant
Hyponyms:
chambermaid, fille de chambre, handmaid, handmaiden, lady's maid,
parlormaid, parlourmaid
2. an unmarried girl (especially a virgin)
Syn:
maiden
Derivationally related forms:
maidenly (for: maiden), maidenhood (for: maiden), maidhood
Hypernyms:
girl, miss, missy, young lady, young woman, fille
Hyponyms:
damsel, demoiselle, damoiselle, damosel, damozel
Instance Hyponyms:
Io

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "maid"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.