Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
chivalric


adjective
characteristic of the time of chivalry and knighthood in the Middle Ages
- chivalric rites
- the knightly years
Syn:
knightly, medieval
Similar to:
past
Derivationally related forms:
knight (for: knightly), chivalry


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.